| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf1f2
|
Châu Kim Tuyết
|
Trần Tùng
|
0560/2019-GDTS
|
Sun Nov 01 2015 11:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán cấp tỉnh Quách Hữu Hùng
|
Sun Nov 07 1954 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
026955432832
|
Sat Dec 11 1993 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1f3
|
Nguyễn Thành Thịnh
|
Nguyễn Hoa
|
9195/2022-HSST
|
Wed Jan 18 2023 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán chính Bùi Hoàng Trung
|
Sat Dec 19 1992 17:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
033953474166
|
Thu Jan 16 2003 17:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1f4
|
Hồ Tú
|
Khương Khắc Khang
|
6764/2019-GDST
|
Thu Aug 17 2017 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán cấp cao Ôn Thị Tú
|
Sun Nov 11 2001 13:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
002992864418
|
Thu Jan 02 2025 13:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1f5
|
Triệu Nhân Tuấn
|
Ma Xuân Linh
|
5442/2018-GDST
|
Fri Oct 07 2022 17:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán cấp cao Cù Lan Khanh
|
Tue Feb 08 2000 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
035003300195
|
Sun Mar 14 2021 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1f6
|
Lưu Trung
|
Hà Thúy Trúc
|
2612/2022-TADN
|
Thu Mar 06 2025 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán chính Quách Cẩm Thu
|
Sun Jul 15 1945 10:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
035967499102
|
Wed Feb 19 1964 10:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1f7
|
Thân Giang Hồng
|
Đào Hương
|
0340/2019-TPKD
|
Sat May 20 2017 09:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán trưởng Khương Thùy Thu
|
Sat Sep 19 1998 14:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037991972582
|
Tue Nov 15 2022 14:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1f8
|
Đặng Bảo Hiếu
|
Trần Thanh Nga
|
4932/2020-HSTS
|
Mon Sep 25 2017 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán cấp cao Đỗ Linh
|
Sun May 15 1994 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
001988180628
|
Mon Jun 23 2008 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1f9
|
Quách Diệu Thơ
|
Tô Tân Trí
|
6880/2023-TPKD
|
Tue Dec 28 2021 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp cao Trần Kim Hoàng
|
Thu Dec 02 1982 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
035011125833
|
Tue Feb 16 2016 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1fa
|
Hồ Minh Quỳnh
|
Lưu Cẩm Hạnh
|
7317/2020-GDST
|
Sun Oct 18 2015 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Bùi Bích Hà
|
Tue Feb 03 1976 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
033950855795
|
Sat Jan 27 1996 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1fb
|
Vương Vinh Thịnh
|
Đỗ Hồng Thúy
|
0232/2020-GDTS
|
Wed Nov 01 2017 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán trưởng Thước Hồng Trúc
|
Mon May 15 1961 12:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002019335402
|
Sun Jul 28 2019 12:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |