| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf1e8
|
Phạm Hải
|
Võ Hồng Mai
|
9862/2020-TPKD
|
Sun Oct 23 2016 15:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Phó Thẩm phán trưởng Hà Minh Việt
|
Mon Aug 16 1993 09:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036997515616
|
Sun Sep 21 2008 09:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1e9
|
Nhữ Thiện Ngân
|
Hứa Quỳnh Trang
|
0337/2023-TPKD
|
Thu Feb 14 2019 17:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán trưởng Vũ Tuyết Vi
|
Thu Feb 17 1949 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
030962635550
|
Fri Nov 02 1990 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1ea
|
Thân Hải Thế
|
Mai Hoa Yến
|
1935/2019-GDTS
|
Sat Jun 05 2021 12:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán Ma Ái Thảo
|
Thu Jul 03 1969 10:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
001974789887
|
Fri Jun 07 1991 10:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1eb
|
Châu Đức Long
|
Võ Mai Thảo
|
7505/2022-KDTS
|
Wed Dec 04 2024 10:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Phó Thẩm phán trưởng Đặng Minh Đạt
|
Mon Dec 08 1958 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025006265300
|
Fri Aug 06 1976 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1ec
|
Dương Thơ
|
Cù Khắc Long
|
5137/2021-KDTS
|
Tue Aug 29 2017 09:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán chính Hoàng Thiện Bình
|
Fri Aug 25 1961 16:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
035991746622
|
Wed May 02 1984 16:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1ed
|
Lưu Công Hiếu
|
Châu Như Hiền
|
1896/2024-GDTS
|
Sun Jan 10 2021 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán trưởng Ma Linh
|
Sat Feb 10 1996 16:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002012501099
|
Fri Jun 20 2008 16:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1ee
|
Triệu Kim Tú
|
Mai Thanh Hà Huyền
|
4982/2024-DSST
|
Mon Mar 12 2018 17:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Phó Thẩm phán trưởng Lý Tuyết Phương
|
Mon Aug 04 2003 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
002005778397
|
Mon Jan 12 2015 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1ef
|
Huỳnh Thúy Nga
|
Cù Lệ
|
8363/2018-TADN
|
Sat Dec 07 2019 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán chính Tống Vân
|
Wed Jun 27 1979 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
026960341201
|
Tue Dec 10 1996 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1f0
|
Tống Như Tâm
|
Phùng Nhân Trung
|
6250/2024-KDTS
|
Sat Dec 15 2018 09:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán cấp cao Thước Thiện Phương
|
Sun Sep 15 2002 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035010159415
|
Mon May 30 2022 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1f1
|
Cao Tân Thành
|
Phùng Lan Hải
|
1057/2023-HSST
|
Wed Jan 29 2020 17:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán trưởng Thái Tuấn
|
Mon Mar 12 1979 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
026024887997
|
Wed Sep 01 2021 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |