| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf1de
|
Phùng Xuân Chi
|
Từ Thanh Trang
|
5039/2019-TPKD
|
Tue Nov 21 2017 14:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán cấp cao Lâm Diệu Vi
|
Fri Dec 03 1999 16:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
026984551837
|
Sun Aug 21 2016 16:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1df
|
Hồ Tân Quang
|
Đặng Vân Hoa
|
5870/2023-TADN
|
Wed Mar 16 2022 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Phó Thẩm phán trưởng Lưu Khắc Bình
|
Tue Jan 21 2003 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
025999203054
|
Sat Apr 13 2019 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1e0
|
Quách Thắng
|
Huỳnh Việt Diệu
|
2853/2018-TADN
|
Sun Jun 25 2023 12:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán Khương Thanh Khang
|
Thu Jan 31 1946 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
035024764190
|
Sun Aug 17 2014 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1e1
|
Nguyễn Đại Hải
|
Thước Tuyết Lan
|
2697/2018-HSTS
|
Sat Dec 24 2016 08:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp cao Thân Bảo Thiện
|
Sat Oct 26 1946 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
025002938426
|
Fri Sep 27 2013 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1e2
|
Bùi Việt Vân
|
Mai Lan
|
6598/2024-KDTS
|
Thu Apr 16 2020 12:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán cấp cao Hà Thanh Hiếu
|
Sat May 25 1957 14:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
037003984505
|
Sun Jun 16 2013 14:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1e3
|
Ôn Khắc Linh
|
Dương Phương Lệ
|
7376/2024-GDST
|
Mon May 25 2020 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán cấp tỉnh Trần Hữu Hùng
|
Wed Oct 27 2004 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
033024734046
|
Tue Aug 03 2021 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1e4
|
Đào Kim Bình
|
Châu Cẩm Xuân
|
1508/2023-TPKD
|
Mon Nov 07 2016 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán Lăng Lộc
|
Thu Feb 12 1981 17:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
036991956534
|
Mon Nov 20 1995 17:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1e5
|
Đoàn Thiện Thế
|
Lê Quỳnh
|
0194/2023-HSTS
|
Thu Aug 25 2016 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán cấp cao Cao Việt Phúc
|
Mon Jan 07 1985 11:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
033952723012
|
Tue Jan 17 2017 11:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1e6
|
Tô Linh Xuân
|
Quách Vinh Thành
|
0710/2024-GDST
|
Thu Jun 28 2018 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán Cao Giang Lệ
|
Fri Jan 10 1947 10:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
034997652132
|
Wed Feb 11 1987 10:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1e7
|
Trần Loan Yến Hồng
|
Thái Thúy Trúc
|
6383/2022-DSST
|
Sun Jul 05 2015 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Phó Thẩm phán trưởng Châu Thiện Vương
|
Tue May 21 1996 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024022831834
|
Sun Nov 20 2011 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |