| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf1d4
|
Cù Kim Thanh
|
Nguyễn Phong Toàn
|
3861/2021-GDST
|
Sat Jun 28 2025 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán cấp cao Từ Khắc Đạt
|
Wed Feb 18 1987 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001017330349
|
Thu Sep 25 2008 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1d5
|
Ôn Phương
|
Đặng Việt Thu
|
2779/2018-TADN
|
Sat Dec 16 2017 14:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Phó Thẩm phán trưởng Mai Hoàng Lộc
|
Fri Aug 27 1971 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
030952609325
|
Mon Jun 17 2013 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1d6
|
Diệp Chi
|
Đặng Huyền Hồng
|
4820/2022-TPKD
|
Fri Jun 11 2021 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Cao Tuấn Lâm
|
Mon Jul 23 1951 10:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
025966915788
|
Mon Apr 12 2004 10:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1d7
|
Đào Tuấn Phúc
|
Trương Thu Diệu
|
4341/2020-KDTS
|
Wed Jun 01 2022 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Dương Phương Hà
|
Wed May 14 1958 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035966434499
|
Mon Mar 28 1983 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1d8
|
Lê Hoa Hà
|
Thước Trọng Đức
|
4647/2024-GDTS
|
Wed May 27 2020 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đoàn Hải
|
Thu Nov 07 1957 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
033011818987
|
Sat Feb 10 1979 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1d9
|
Quách Tất Tú
|
Lăng Phương Trang
|
6330/2018-HSST
|
Sat Dec 02 2023 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán Đỗ Hoàng Lộc
|
Sat Mar 12 2005 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
024991911930
|
Wed Nov 30 2022 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1da
|
Đoàn Việt Xuân Quỳnh
|
Nhữ Vinh Hiếu
|
9585/2022-TADN
|
Tue May 10 2016 10:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Phó Thẩm phán trưởng Đỗ Thúy Anh
|
Tue Jul 09 1974 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
002995941300
|
Thu May 12 1988 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1db
|
Huỳnh Mai Oanh
|
Võ Kim Thế
|
2073/2022-GDTS
|
Fri Aug 14 2015 08:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán chính Phan Giang Mai
|
Sun Aug 02 1959 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
033967492077
|
Wed Sep 23 2009 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1dc
|
Lăng Hồng Ngân
|
Vương Việt Trí
|
9005/2023-DSST
|
Fri Jan 17 2020 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán chính Phùng Vinh Minh
|
Mon Jul 19 1993 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
037994894882
|
Sun Aug 10 2003 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1dd
|
Hoàng Thiện Ngân
|
Ngô Phong Bình
|
7544/2023-GDST
|
Mon Sep 16 2019 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán cấp cao Lý Việt Thanh
|
Mon Oct 03 1949 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035979423401
|
Fri Sep 27 1991 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |