_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf1ca
Võ Kim Hương
Tống Công Hùng
4798/2022-GDTS
Thu Mar 28 2019 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
Phó Thẩm phán trưởng Lê Tuấn Tài
Wed Aug 23 1995 09:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
002951512798
Sun Sep 24 2017 09:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1cb
Phùng Giang Tú
Huỳnh Như Anh
1243/2018-KDTS
Tue Jan 19 2021 17:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Thẩm phán cấp cao Tăng Minh Nam
Thu Sep 03 1953 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
025987435231
Sat Nov 20 1971 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1cc
Cao Thiện Tâm
Vũ Cẩm Thanh Tâm
6227/2022-TADN
Wed Feb 15 2017 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Thẩm phán cấp tỉnh Tăng Đức
Mon Aug 15 1994 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
027975219272
Fri Nov 11 2011 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1cd
Châu Vân Hà
Trương Phong Tài
5797/2022-DSST
Thu Jul 11 2019 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
Thẩm phán trưởng Ngô Linh Trang
Thu Jan 23 1969 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
026986200225
Mon Jul 03 1989 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1ce
Triệu Diệu Thơ
Châu Ngọc Vương
5876/2018-TADN
Tue Sep 25 2018 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán cấp cao Quách Đăng Thành
Fri Feb 28 1975 08:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
027951152195
Mon May 20 2002 08:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1cf
Ngô Hồng Hải
Ưng Tâm
2614/2023-HSTS
Sat May 14 2022 15:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
Thẩm phán Châu Tuyết Trúc
Tue Sep 02 1980 08:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
036971282906
Thu Dec 29 2011 08:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1d0
Đào Thanh Hiếu
Đỗ Cẩm Lan
9347/2019-TPKD
Mon Feb 17 2025 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán trưởng Nguyễn Hạnh
Sun Feb 15 1959 14:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
037957544037
Mon Jul 21 1980 14:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1d1
Triệu Ánh Thảo
Lý Thiện Lâm Việt
0176/2021-DSST
Sat Jan 04 2020 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
Thẩm phán cấp tỉnh Hứa Duy Hoàng
Tue Nov 19 1963 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
033956304148
Sat May 16 1992 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1d2
Đào Giang Vân Tuyết
Lê Bảo Hải
8141/2018-KDTS
Mon Aug 23 2021 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán cấp tỉnh Ôn Như Ngân
Sun Mar 29 1970 15:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
025019928210
Sun Mar 20 2005 15:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf1d3
Đỗ Minh Quang
Bành Giang Bảo Thanh
7286/2022-HSTS
Tue Jan 09 2018 14:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán chính Bành Quỳnh Lan
Sat Jul 10 1971 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
027015450189
Sat Jul 27 1996 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL