| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf1c0
|
Nguyễn Thị Khanh
|
Cao Kim Chi
|
6154/2023-HSTS
|
Mon Mar 18 2019 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thân Đức Khánh Thiện
|
Mon Dec 15 1986 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
037015515958
|
Mon Aug 30 2004 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1c1
|
Phan Việt Thế
|
Diệp Giang Thu
|
7189/2021-GDTS
|
Sun Jul 26 2015 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán Lăng Thanh Trang
|
Fri Nov 25 1988 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026997370673
|
Tue May 30 2017 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1c2
|
Đỗ Ánh Hồng Tuyết
|
Cù Khắc Lộc
|
6063/2019-TPKD
|
Thu May 07 2015 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán Cao Tất Việt
|
Mon Sep 19 2005 09:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
035974754115
|
Mon Apr 26 2021 09:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1c3
|
Tống Hoàng
|
Thái Mai Thảo
|
9414/2018-KDTS
|
Tue May 05 2015 08:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán trưởng Nguyễn Đức Tân
|
Wed Jul 11 1951 16:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034961101654
|
Thu Sep 08 2005 16:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1c4
|
Lý Ngọc Thúy
|
Lâm Thúy Hà
|
8139/2020-GDST
|
Mon Feb 12 2024 15:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán cấp cao Đào Thành Thắng
|
Wed Jun 08 1960 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
002013106673
|
Tue Sep 10 1991 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1c5
|
Phùng Hữu Phong
|
Lưu Diệu
|
8320/2022-TPKD
|
Tue Sep 26 2023 09:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán cấp cao Bành Đại Thành
|
Sat May 09 1987 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
001014851729
|
Fri Apr 26 2024 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1c6
|
Thân Tài
|
Thái Như Hà
|
0670/2021-KDTS
|
Thu Feb 27 2020 17:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán trưởng Huỳnh Mai Hải
|
Thu Mar 23 1995 17:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
035988816008
|
Tue Jan 04 2011 17:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1c7
|
Lưu Minh Vân
|
Lý Đại Nguyên
|
7951/2018-TADN
|
Fri Dec 29 2023 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tô Vinh Sơn Linh
|
Mon Nov 11 1957 14:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
034975999390
|
Wed Nov 04 1998 14:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1c8
|
Tăng Trọng Hiếu
|
Đào Huyền Giang
|
6121/2021-TPKD
|
Mon Jun 04 2018 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán trưởng Tăng Dũng
|
Wed Oct 11 1967 12:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
024002162180
|
Mon Aug 19 2013 12:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf1c9
|
Cù Hà
|
Hà Kim Mai
|
2285/2020-GDTS
|
Mon Aug 13 2018 17:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp cao Tô Diệu Vi
|
Thu Feb 15 1968 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
027995708973
|
Fri Jan 20 2023 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |