| _id | id | name | type | level | address | studentCount | accreditation | yearFounded | nationalStandard | phone | views | description | website | introduction | totalClasses | totalStudentsQuota | totalFunctionalRooms | enrollmentGuidance | enrollmentConditions | postEnrollmentGuidance | facilities | entranceScores | achievements | logoUrl | images | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
69bb85a3eba10bd80b21c97e
|
19598
|
THCS Nguyễn Công Trứ
|
Công lập
|
Trung học cơ sở
|
Số 8 Nguyễn Trường Tộ
|
315
|
0437161026
|
c2nct@badinhedu.vn
|
0 đã xem
|
http://nguyencongtru.edu.vn/
|
7
|
315
|
- Tuyển sinh theo Gis - tính khoảng cách gần nhất
|
- Tuyển sinh theo Gis - tính khoảng cách gần nhất
|
- Phụ huynh xác nhận nhập học trực tuyến trên tra…
|
Học bổng
|
{
"regular": [],
"specialized": [],
"integrated": []
}
|
/img/ts10/logotruongdefault.svg
|
||||||||
69bb85a3eba10bd80b21c97f
|
19599
|
THCS Phúc Xá
|
Công lập
|
Trung học cơ sở
|
Số 2 - An Xá - Phúc Xá
|
135
|
02438290614
|
c2phucxa-bd@hanoiedu.vn
|
0 đã xem
|
3
|
135
|
Học bổng
|
{
"regular": [],
"specialized": [],
"integrated": []
}
|
/img/ts10/logotruongdefault.svg
|
||||||||||||
69bb85a3eba10bd80b21c980
|
19600
|
THCS Nguyễn Trãi
|
Công lập
|
THCS
|
25 Giang Văn Minh
|
270
|
c2nguyentrai-bd@hanoiedu.vn
|
0 đã xem
|
6
|
270
|
Học bổng
|
{
"regular": [],
"specialized": [],
"integrated": []
}
|
/img/ts10/logotruongdefault.svg
|
|||||||||||||
69bb85a3eba10bd80b21c981
|
19601
|
THCS Thăng Long
|
Công lập
|
THCS
|
46A Nguyễn Văn Ngọc
|
540
|
0941956688
|
c2tl@badinhedu.vn
|
0 đã xem
|
https://c2thanglong.badinh.edu.vn/
|
12
|
540
|
Học bổng
|
{
"regular": [],
"specialized": [],
"integrated": []
}
|
/img/ts10/logotruongdefault.svg
|
|||||||||||
69bb85a3eba10bd80b21c982
|
19602
|
THCS Thành Công
|
Công lập
|
THCS
|
Khu C10 Tập thể Thành Công
|
450
|
02438344130
|
c2thanhcong-bd@hanoi.edu.vn
|
3 đã xem
|
http://c2thanhcong.badinh.edu.vn/
|
10
|
450
|
Học bổng
|
{
"regular": [],
"specialized": [],
"integrated": []
}
|
/img/ts10/logotruongdefault.svg
|
|||||||||||
69bb85a3eba10bd80b21c983
|
19603
|
THCS Phan Chu Trinh
|
Công lập
|
THCS
|
24 Nguyễn Công Hoan
|
495
|
0438317596
|
c2phanchutrinh-bd@hanoiedu.vn
|
0 đã xem
|
http://c2phanchutrinh-hn.edu.vn/
|
11
|
495
|
Học bổng
|
{
"regular": [],
"specialized": [],
"integrated": []
}
|
/img/ts10/logotruongdefault.svg
|
|||||||||||
69bb85a3eba10bd80b21c984
|
19604
|
Trường Tiểu học, THCS và THPT Thực Nghiệm KHGD
|
Công lập
|
THCS
|
50 - Liễu Giai - Ba Đình - Hà Nội
|
180
|
02437626607
|
c3thucnghiem@hanoiedu.vn
|
0 đã xem
|
4
|
180
|
Học bổng
|
{
"regular": [],
"specialized": [],
"integrated": []
}
|
/img/ts10/logotruongdefault.svg
|
||||||||||||
69bb85a3eba10bd80b21c985
|
19605
|
THCS &THPT Hà Thành
|
Ngoài công lập
|
THCS
|
36A, Phạm Văn Đồng, Cổ Nhuế I, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
|
0
|
c23hathanh@hanoiedu.vn
|
0 đã xem
|
0
|
0
|
Học bổng
|
{
"regular": [],
"specialized": [],
"integrated": []
}
|
/img/ts10/logotruongdefault.svg
|
|||||||||||||
69bb85a3eba10bd80b21c986
|
19606
|
Trường THCS Trưng Vương
|
Công lập
|
THCS
|
26 Hàng Bài
|
585
|
0438262837
|
c2trungvuong-hk@hanoiedu.vn
|
0 đã xem
|
http://thcstrungvuong.hoankiem.edu.vn/
|
13
|
585
|
Học bổng
|
{
"regular": [],
"specialized": [],
"integrated": []
}
|
/img/ts10/logotruongdefault.svg
|
|||||||||||
69bb85a3eba10bd80b21c987
|
19607
|
Trường THCS Ngô Sĩ Liên
|
Công lập
|
Trung học cơ sở
|
27, 29 Hàm Long 11
|
585
|
0439430098
|
c2ngosilien-hk@hanoiedu.vn
|
0 đã xem
|
trường có đầy đủ csvc
|
13
|
585
|
- Tuyển sinh theo Gis - tính khoảng cách gần nhất
|
- Tuyển sinh theo Gis - tính khoảng cách gần nhất
|
Sau khi đăng ký thành công, phụ huynh xác nhận nh…
|
Học bổng
|
{
"regular": [],
"specialized": [],
"integrated": []
}
|
/img/ts10/logotruongdefault.svg
|
| Documents | 5798 |
| Total doc size | 4.13 MB |
| Average doc size | 747 Bytes |
| Pre-allocated size | 1.16 MB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 80 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
80 KB | DEL |